Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-248.36 - Hòa Bình Xe Con -
20A-838.44 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-854.19 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-937.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-960.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-981.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-821.97 - Bắc Giang Xe Con -
19A-686.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-688.82 - Phú Thọ Xe Con -
19A-690.35 - Phú Thọ Xe Con -
88A-743.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-760.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-892.25 - Hải Dương Xe Con -
15K-377.98 - Hải Phòng Xe Con -
89A-501.29 - Hưng Yên Xe Con -
89A-506.83 - Hưng Yên Xe Con -
89A-524.95 - Hưng Yên Xe Con -
89A-527.00 - Hưng Yên Xe Con -
18A-475.96 - Nam Định Xe Con -
36K-137.55 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-156.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-171.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-177.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-178.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-207.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-209.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-215.06 - Thanh Hóa Xe Con -