Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-778.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-843.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-296.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-318.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-355.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-512.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-841.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-254.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-813.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-831.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-259.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-953.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-955.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-972.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-986.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-840.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-693.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-802.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-803.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-806.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-875.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-511.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |