Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11A-132.95 - Cao Bằng Xe Con -
14A-942.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-944.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-978.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-985.36 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-841.56 - Bắc Giang Xe Con -
19A-688.12 - Phú Thọ Xe Con -
99A-825.65 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-834.06 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-843.11 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-875.16 - Hải Dương Xe Con -
34A-896.16 - Hải Dương Xe Con -
15K-346.56 - Hải Phòng Xe Con -
89A-527.35 - Hưng Yên Xe Con -
17A-478.85 - Thái Bình Xe Con -
90A-281.15 - Hà Nam Xe Con -
90A-285.25 - Hà Nam Xe Con -
18A-481.26 - Nam Định Xe Con -
35A-459.36 - Ninh Bình Xe Con -
36K-137.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-210.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-224.55 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-391.65 - Nghệ An Xe Con -
38A-642.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-667.15 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-358.11 - Quảng Bình Xe Con -