Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-984.15 - Hà Nội Xe Con -
11A-129.16 - Cao Bằng Xe Con -
22A-267.82 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-312.19 - Lào Cai Xe Con -
27A-128.09 - Điện Biên Xe Con -
26A-228.96 - Sơn La Xe Con -
20A-835.18 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-953.56 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-677.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-688.32 - Phú Thọ Xe Con -
19A-694.98 - Phú Thọ Xe Con -
99A-821.25 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-874.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-883.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-887.08 - Hải Dương Xe Con -
34A-910.16 - Hải Dương Xe Con -
15K-352.28 - Hải Phòng Xe Con -
15K-394.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-405.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-408.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-409.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-420.28 - Hải Phòng Xe Con -
17A-484.28 - Thái Bình Xe Con -
18A-473.96 - Nam Định Xe Con -
18A-479.25 - Nam Định Xe Con -
18A-480.35 - Nam Định Xe Con -
36K-150.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-155.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-170.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-173.25 - Thanh Hóa Xe Con -