Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-674.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-270.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-274.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-380.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-901.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-934.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-323.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-213.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-215.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-315.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-763.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-774.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-789.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-561.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-572.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-573.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-578.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-579.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-582.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-486.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-579.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-834.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-679.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-703.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-729.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |