Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-819.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-876.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-364.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-406.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-510.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-469.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-474.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-486.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-144.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-183.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-227.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-273.56 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-378.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-905.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-916.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-429.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-341.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-348.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-213.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-555.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-314.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-439.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |