Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-200.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-408.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-204.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-160.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19C-238.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-073.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-409.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-350.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-297.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-205.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-357.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-309.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-332.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-363.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-404.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-226.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-290.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-129.28 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 68C-167.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30L-430.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-228.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51D-996.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-993.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-716.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-597.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-597.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 12C-136.09 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74C-134.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 67C-175.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 66C-172.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |