Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-464.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-242.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-421.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-351.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71C-129.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-715.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-365.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-421.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-053.18 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51L-613.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-995.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-608.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-589.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67C-176.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-197.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-250.22 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 67C-183.16 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51D-984.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-528.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-163.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 43C-303.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88C-283.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38C-223.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-343.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-474.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-531.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-125.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51D-996.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-104.50 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |