Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-054.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 74A-260.78 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37C-531.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24A-281.19 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74A-259.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 66C-172.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20C-288.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18C-161.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-203.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-163.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-221.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-414.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-074.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-414.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-470.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-104.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19A-638.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98C-344.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15D-049.49 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 11C-078.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-527.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-527.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-163.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 71C-126.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51D-996.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-080.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 29D-594.49 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51D-995.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-532.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |