Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-101.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 67C-177.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72D-007.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 26C-151.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 49C-352.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-408.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-337.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48C-101.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-216.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-220.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 48C-104.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-104.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 11C-076.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-242.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-167.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51D-989.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-425.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-580.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-134.98 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 43C-305.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-476.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68C-169.15 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51D-992.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-304.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-714.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-602.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25C-053.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 92C-248.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 62C-198.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 15C-464.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |