Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-529.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-303.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 72C-227.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-128.44 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43C-305.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 35C-163.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-478.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23A-154.47 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-599.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-786.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93C-188.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15D-046.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 51L-582.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-996.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-011.25 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 74C-134.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 82C-090.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 74C-134.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 22A-249.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98C-354.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 84C-120.55 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 94C-079.09 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 34C-401.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-463.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-204.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-217.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-410.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-463.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-240.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-576.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |