Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-103.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-286.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-287.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-358.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15D-048.48 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-471.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-588.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-587.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-529.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-999.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94B-011.28 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94C-077.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 97C-043.43 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 94C-079.69 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 11C-074.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-080.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 98C-343.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-988.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-548.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-302.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-584.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-404.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 11C-081.33 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 66C-172.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93A-468.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79C-215.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 89C-328.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11C-073.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 18A-436.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-575.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |