Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-357.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-418.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-227.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-350.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48D-002.58 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 66C-171.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-354.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-476.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-410.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-479.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-995.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-104.19 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 47C-354.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-100.19 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47D-015.00 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 36C-495.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-364.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-412.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-985.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-985.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-103.44 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48A-232.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29D-577.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 48C-104.96 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-243.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-354.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22A-236.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51D-992.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25C-054.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 88A-719.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |