Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-055.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51D-995.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85C-080.77 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-505.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 93A-486.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-498.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-409.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-239.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-294.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-216.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-516.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-221.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-416.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-350.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-466.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-466.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-338.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-218.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-467.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-984.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-357.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19C-242.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-242.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-343.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-165.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19C-245.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-363.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-290.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-471.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-302.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |