Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-298.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-296.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-509.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-134.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-340.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-220.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-296.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 12C-133.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-343.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-303.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 74C-132.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 68D-003.83 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 43D-008.85 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51D-996.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-480.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-023.95 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 22C-103.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-103.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 76C-172.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 62A-438.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 22C-105.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 64C-120.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-490.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-290.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28C-114.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 47C-374.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-983.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-416.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-858.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |