Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-005.36 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 68C-168.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 25C-053.77 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14A-910.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-479.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11A-128.25 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34C-399.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 73C-175.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34B-040.18 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 47C-372.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 88C-281.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-414.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-419.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-104.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-286.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-360.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-286.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-420.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-080.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-525.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-473.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-106.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-350.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12C-135.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 36C-478.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-132.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-478.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-351.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-001.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |