Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-023.65 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 51D-994.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-994.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-174.59 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 68C-170.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-409.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17C-203.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-515.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-135.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49C-358.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-417.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-577.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-285.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-289.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-475.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-242.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-423.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-423.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-476.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-988.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-353.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-993.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-764.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-405.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29D-600.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-693.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-775.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29D-591.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-596.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-594.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |