Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-241.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-133.65 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 18C-167.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15C-465.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-223.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-222.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-346.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-345.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-345.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72C-228.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-125.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 74C-132.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30L-409.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69C-098.36 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-609.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-424.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76A-306.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29D-600.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-716.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-462.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-995.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60D-018.29 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 14D-026.18 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 21C-101.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14C-426.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-154.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 63B-029.83 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 27C-067.18 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-293.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76D-009.09 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |