Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-405.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 66A-267.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-173.74 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-333.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-113.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 98A-775.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34C-404.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77A-335.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98C-351.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-582.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47A-750.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43C-293.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 48C-101.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-104.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-356.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-984.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-465.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-466.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-348.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-467.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-302.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51D-989.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-417.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-988.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-714.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-365.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-480.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-996.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-425.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-995.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |