Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-676.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-983.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-294.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-424.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-413.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17A-450.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-423.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-244.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-473.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-132.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-132.32 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73A-343.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51D-996.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-596.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-592.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 95A-126.09 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74C-133.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-191.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25C-056.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 81C-263.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-265.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70D-007.98 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 94D-002.03 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 15C-463.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-577.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-373.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-298.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-349.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-470.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-468.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |