Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-455.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 25C-054.18 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60C-716.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-716.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-716.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-531.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-102.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25D-003.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 34C-404.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-090.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 27C-070.35 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 66C-176.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 70C-207.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-535.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-575.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-411.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-518.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-283.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-519.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-580.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-422.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-167.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-363.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-528.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-304.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 35C-163.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 72C-228.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-240.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-716.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |