Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-717.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-466.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29D-591.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-994.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-224.42 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 26C-155.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62C-198.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 49C-353.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-207.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-991.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-162.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-517.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49A-683.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48C-105.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-521.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-135.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-991.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-104.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51D-996.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-606.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-996.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11D-005.72 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51D-996.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-601.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67C-176.58 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 63C-212.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-582.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-409.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-227.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-990.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |