Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-420.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-515.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-408.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-474.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-579.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-363.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-715.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43C-304.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-563.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-168.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51D-995.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-994.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85C-080.26 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 73C-175.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86C-202.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 28C-112.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 47C-375.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-575.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-515.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-356.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-348.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-357.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-284.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-270.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-221.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-297.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-414.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-417.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-519.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-357.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |