Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-716.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-099.56 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 75C-151.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-151.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 22C-103.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 94C-077.36 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 89C-331.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-148.85 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76C-174.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 61C-577.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-241.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-162.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-291.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-985.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-341.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15D-046.39 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 88A-714.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-423.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-171.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-364.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-584.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24C-154.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 94C-076.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 66C-173.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81C-261.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 22C-109.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 28C-113.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 63C-213.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 11C-073.37 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-238.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |