Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-245.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 82C-090.33 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 12C-136.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 47C-354.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 26C-147.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 49A-700.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67C-178.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98C-340.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43A-859.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-349.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-418.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-221.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-466.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-468.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-342.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-290.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-244.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-304.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-581.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-424.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60D-018.33 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-583.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85C-080.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 74C-134.33 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-616.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-357.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 12C-136.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 85C-080.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-723.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65C-223.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |