Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-525.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-382.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-528.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-599.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14D-026.06 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-400.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-171.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-537.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-250.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75C-151.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 48C-103.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-337.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-985.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-470.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-991.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-470.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-472.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-476.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-579.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-365.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-167.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 43C-303.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-717.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-651.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21C-100.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 19C-244.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-314.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-171.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 24C-154.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 18C-161.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |