Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-291.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-596.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 76C-174.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 21C-101.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 12C-136.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 99C-312.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-309.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-294.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-362.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-104.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73C-183.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-356.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-520.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-424.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-219.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12C-134.11 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-413.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-076.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 17C-207.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-527.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-348.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-532.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-105.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 18A-455.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51D-995.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-996.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-085.19 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51E-313.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-593.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-077.11 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |