Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-330.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-299.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 25C-056.17 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-056.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 67C-176.16 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-126.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 67C-176.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 37C-532.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-361.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64A-193.29 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-120.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 65C-219.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 77C-247.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60C-718.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-463.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-409.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-101.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17C-206.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-576.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-356.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-161.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-283.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-364.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-467.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-244.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-167.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61C-581.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-227.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-479.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-245.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |