Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-159.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-281.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-574.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-163.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-342.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-343.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-343.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-206.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-467.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-473.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-303.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 71C-128.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-715.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-579.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-995.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-597.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-485.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-404.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-113.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 26D-010.16 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 38C-220.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-364.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-464.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-987.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-222.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-302.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-478.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-583.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-350.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-353.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |