Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-337.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-164.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-476.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-522.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-523.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-244.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-475.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-126.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-716.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-018.44 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 95A-120.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51D-994.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-999.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-134.09 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 82C-090.28 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 66C-176.36 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-484.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-220.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-462.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12C-133.85 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 11C-074.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51D-985.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-285.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-362.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-523.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-990.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-573.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-127.15 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-717.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 83A-181.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |