Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-159.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-203.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-424.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-477.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-575.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-287.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49C-360.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51D-987.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-358.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-348.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-989.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-905.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37C-527.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-350.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-131.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-993.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-455.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 25C-053.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 29D-596.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 83C-126.25 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 25D-003.25 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 99C-313.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 93C-194.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98C-352.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-330.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-203.25 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17A-442.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98C-337.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-704.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17C-205.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |