Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-509.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-223.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-986.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-364.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-468.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-862.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-303.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-474.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-529.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-471.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-530.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-350.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-531.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-991.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-352.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-354.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-531.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-405.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19C-247.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-574.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-465.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-164.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15D-047.47 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 48C-105.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-530.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-171.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 71C-127.95 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 36D-024.00 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 60C-716.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-590.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |