Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-438.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34C-402.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-264.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62C-208.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 86C-199.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 28C-112.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61C-585.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-073.08 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36C-462.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-164.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-415.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-134.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15K-297.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-165.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-359.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-076.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15D-049.06 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14C-423.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-345.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-472.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-078.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 71C-128.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-715.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-476.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-228.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69C-096.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 25C-055.19 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 88A-720.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60C-716.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |