Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-215.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30L-248.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-578.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-287.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-475.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-990.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-580.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72C-229.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-350.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-350.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-767.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-453.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-247.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88C-292.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 24C-154.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 22C-104.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66C-172.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-354.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-176.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-582.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 75C-152.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 65C-218.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-724.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-153.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 98C-336.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-463.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-221.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-356.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-415.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17C-206.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |