Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-200.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-291.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-718.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-103.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-352.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-409.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-412.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-217.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-407.70 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-133.58 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-337.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-203.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-464.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-205.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-205.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-247.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-419.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-341.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-528.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 11C-076.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-076.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 17C-206.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-104.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-473.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-244.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-345.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-524.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-352.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-239.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 35C-163.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |