Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-587.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-131.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-132.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-599.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 12A-249.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-586.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-295.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-340.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-357.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-347.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-345.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-346.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-226.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-581.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51D-996.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-996.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-424.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-996.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-091.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 76C-172.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 22C-103.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-104.59 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 37C-532.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 27C-068.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 77C-249.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 20C-295.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72A-801.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-477.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-721.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-149.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |