Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-338.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-295.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 19C-241.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-298.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-205.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-425.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-581.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 25C-054.36 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14A-911.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51D-995.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-080.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51D-994.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-291.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-994.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-173.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 12C-135.98 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 22C-104.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30L-484.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-400.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-111.34 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 23C-085.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 28C-109.55 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-332.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11C-073.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 88C-280.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-195.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-419.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-202.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-203.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 19C-241.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |