Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-425.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-134.36 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-344.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-164.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51D-987.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-343.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14C-421.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-991.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-291.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 11C-078.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51D-992.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-423.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-240.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29D-592.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 75C-151.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 90C-146.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 61C-586.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-207.07 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-462.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-574.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-241.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-204.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-074.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 48C-103.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-338.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-465.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-074.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-356.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-301.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-400.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |