Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-579.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 43C-304.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-226.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-988.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-126.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43D-008.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 69C-097.97 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 63A-295.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 90A-261.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60C-716.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-601.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-995.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-994.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-358.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-102.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-280.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-285.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48C-103.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 18C-163.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-104.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 43C-298.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-470.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-206.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-290.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-423.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-989.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-988.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-105.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 74C-133.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-530.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |