Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-244.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-364.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19C-244.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71C-127.59 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-574.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-580.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-587.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 69C-097.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92C-240.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-228.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49A-693.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 86A-297.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 11C-081.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-424.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-454.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-301.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-245.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 24C-153.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19C-245.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-136.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 78A-200.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 83C-126.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-533.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-501.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-535.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-461.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-294.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-294.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-355.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-341.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |