Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-203.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-461.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-515.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-410.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-340.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-577.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-519.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-240.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-164.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-358.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-523.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-134.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 43C-303.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-365.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-606.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-717.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-425.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-717.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-355.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-173.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-575.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-281.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48C-103.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-103.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 43C-297.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-425.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-987.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-105.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88C-291.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-605.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |