Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-342.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85A-137.67 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51D-996.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-291.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14D-025.95 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 17A-465.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 21C-100.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 24C-154.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35C-171.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 26D-010.35 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 66C-174.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 43C-293.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-411.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-285.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-467.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 12C-134.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-342.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-334.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-350.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-992.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43C-304.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-589.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-424.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25C-056.32 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 37C-532.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-175.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 25D-003.44 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 63C-210.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 70C-203.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-085.15 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |