Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-530.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 97A-090.10 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29D-602.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-005.71 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 25A-081.38 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 29D-589.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 99A-771.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93C-192.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15K-291.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 25A-077.58 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-054.45 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 79A-527.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-261.24 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51D-995.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-101.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 83C-125.85 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 66C-172.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51D-997.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-725.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-369.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-400.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-217.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 28C-110.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 81A-417.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-463.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-282.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-463.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-206.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-363.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 12A-246.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |