Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-584.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70A-532.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37C-531.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-356.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-002.44 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61C-581.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-295.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-983.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-236.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-515.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-463.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-204.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 11C-074.74 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 88C-284.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-283.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43C-296.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-206.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-206.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88C-288.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-421.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-391.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-362.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-346.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-582.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 71C-127.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 72C-227.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29D-583.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-353.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-131.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 66D-008.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |