Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-467.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-420.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-287.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-468.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-521.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-578.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-424.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-078.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 69D-002.26 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30L-416.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71C-124.24 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-053.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51L-612.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-596.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-596.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-595.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61D-019.16 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 93C-184.48 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 38C-217.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-575.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-074.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-291.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-204.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 38C-221.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-076.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-322.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-363.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11C-077.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61C-580.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-581.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |