Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-136.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 47C-355.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22C-104.08 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-071.17 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 75C-152.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47A-731.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 21C-107.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 49C-353.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-203.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-466.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48C-104.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29D-581.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-286.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-525.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-474.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-989.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11D-005.96 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-005.87 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 79A-526.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67C-176.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 74C-134.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 25D-003.26 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 98C-353.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-073.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 38C-217.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-575.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-202.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-356.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-340.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-073.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |