Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-584.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-076.16 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 69C-097.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 61C-581.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-350.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-364.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-425.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51E-319.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 73A-350.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-176.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-151.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 83C-126.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 73C-180.59 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-293.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-144.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88C-284.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-529.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-522.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-134.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-987.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-421.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-105.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-422.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-471.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-105.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 18C-165.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-524.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-353.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-403.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-478.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |