Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-296.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-581.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-075.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-467.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-076.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-078.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 43C-303.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 71C-128.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29D-587.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 92D-005.08 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 60C-717.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-716.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-479.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86A-298.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-651.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60D-018.25 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 25D-003.30 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 67C-180.98 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65C-221.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-534.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 67C-178.78 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 37C-516.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-281.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-283.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-242.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-074.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-413.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-285.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-362.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-468.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |