Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-239.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-574.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-464.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-296.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-582.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-464.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-577.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-466.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-342.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-076.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 38C-224.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 36C-472.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-363.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-422.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-077.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36C-473.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-227.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 71C-127.96 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-127.36 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 68C-167.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60K-498.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-717.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51D-995.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-103.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 65C-214.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30L-241.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-352.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65A-385.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-831.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99C-266.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |