Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-575.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-161.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-166.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30L-309.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-295.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 14C-424.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-357.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-341.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-465.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-420.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-578.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-300.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-223.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-301.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-224.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-522.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-206.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-394.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-472.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-477.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-165.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 43C-303.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-348.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-526.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-539.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-345.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-579.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-430.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-475.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-129.06 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |